STT | TT | Mã sách | Tên sách | Tổng số học sinh | Số lượng SGK | Tổng số lượng SGK đăng kí |
Tái sử dụng | Học sinh đăng kí | Trang bị thư viện để cho học sinh mượn |
(a) | (b) | ( c) | (d) | (1) | (2) | (3) | (4) | (5)=(3)+(4)-(2) |
I. Sách giáo khoa | | | | | | |
| Lớp 1 | | | | | | | |
1 | 1 | G1HH1E001h27 | Giáo dục Thể chất 1 | | | | | |
2 | 1 | G1HH1G001h27 | Đạo đức 1 | | | | | |
3 | 1 | G1HH1M001h27 | Mĩ thuật 1 | | | | | |
4 | 1 | G1HH1Q001h27 | Hoạt động trải nghiệm 1 | | | | | |
5 | 1 | G1HH1R001h27 | Âm nhạc 1 | | | | | |
6 | 1 | G1HH1T001h27 | Toán 1, tập một | | | | | |
7 | 1 | G1HH1T002h27 | Toán 1, tập hai | | | | | |
8 | 1 | G1HH1V001h27 | Tiếng Việt 1, tập một | | | | | |
9 | 1 | G1HH1V002h27 | Tiếng Việt 1, tập hai | | | | | |
10 | 1 | G1HH1X001h27 | Tự nhiên và Xã hội 1 | | | | | |
11 | 1 | G3HC1A001a27 | Tiếng Anh 1, Sách học sinh - Global Success | | | | | |
| Lớp 2 | | | | | | | |
12 | 2 | G1HH2E001h27 | Giáo dục thể chất 2 | | | | | |
13 | 2 | G1HH2G001h27 | Đạo đức 2 | | | | | |
14 | 2 | G1HH2M001h27 | Mĩ thuật 2 | | | | | |
15 | 2 | G1HH2T001h27 | Toán 2, Tập một | | | | | |
16 | 2 | G1HH2T002h27 | Toán 2, Tập hai | | | | | |
17 | 2 | G1HH2V001h27 | Tiếng Việt 2 tập một | | | | | |
18 | 2 | G1HH2V002h27 | Tiếng Việt 2 tập hai | | | | | |
19 | 2 | G1HH2X001h27 | Tự nhiên và xã hội 2 | | | | | |
20 | 2 | G3HH2Q001a27 | Hoạt động trải nghiệm 2 | | | | | |
21 | 2 | G3HH2R001a27 | Âm nhạc 2 | | | | | |
22 | 2 | G3HH2A001a27 | Tiếng Anh 2, Sách học sinh - Global Success | | | | | |
| Lớp 3 | | | | | | | |
23 | 3 | G1HH3V001h27 | Tiếng Việt 3 tập một | | | | | |
24 | 3 | G1HH3V002h27 | Tiếng Việt 3 tập hai | | | | | |
25 | 3 | G1HH3T001h27 | Toán 3 - Tập một | | | | | |
26 | 3 | G1HH3T002h27 | Toán 3 - Tập hai | | | | | |
27 | 3 | G3HH3X001a27 | Tự nhiên và Xã hội 3 | | | | | |
28 | 3 | G1HH3G001h27 | ĐẠO ĐỨC 3 | | | | | |
29 | 3 | G1HH3I001h27 | TIN HỌC 3 | | | | | |
30 | 3 | G1HH3C001h27 | Công nghệ 3 | | | | | |
31 | 3 | G1HH3E001h27 | Giáo dục thể chất 3 | | | | | |
32 | 3 | G3HH3R001a27 | Âm nhạc 3 | | | | | |
33 | 3 | G1HH3M001h27 | Mĩ thuật 3 | | | | | |
34 | 3 | G3HH3Q001a27 | Hoạt động trải nghiệm 3 | | | | | |
35 | 3 | G3HH3A001a27 | Tiếng Anh 3 - Global Success, Tập một | | | | | |
36 | 3 | G3HH3A002a27 | Tiếng Anh 3 - Global Success, Tập hai | | | | | |
| Lớp 4 | | | | | | | |
37 | 4 | G1HH4C001h27 | Công nghệ 4 | | | | | |
38 | 4 | G1HH4E001h27 | Giáo dục thể chất 4 | | | | | |
39 | 4 | G1HH4G001h27 | Đạo đức 4 | | | | | |
40 | 4 | G1HH41001h27 | Tin học 4 | | | | | |
41 | 4 | G1HH4M001h27 | Mĩ thuật 4 | | | | | |
42 | 4 | G1HH4T001h27 | Toán 4, tập một | | | | | |
43 | 4 | G1HH4T002h27 | Toán 4, tập hai | | | | | |
44 | 4 | G1HH4U001h27 | Lịch sử và Địa lí 4 | | | | | |
45 | 4 | G1HH4V001h27 | Tiếng Việt 4, tập một | | | | | |
46 | 4 | G1HH4V002h27 | Tiếng Việt 4, tập hai | | | | | |
47 | 4 | G3HH4K001a27 | Khoa học 4 | | | | | |
48 | 4 | G3HH4Q001a27 | Hoạt động trải nghiệm 4 | | | | | |
49 | 4 | G3HH4R001a27 | Âm nhạc 4 | | | | | |
50 | 4 | G3HH4A001a27 | Tiếng Anh 4 - Global Success, Tập một | | | | | |
51 | 4 | G3HH4A002a27 | Tiếng Anh 4 - Global Success, Tập hai | | | | | |
| Lớp 5 | | | | | | | |
52 | 5 | G1HH5V003h27 | Tiếng Việt 5, tập một | | | | | |
53 | 5 | G1HH5V004h27 | Tiếng Việt 5, tập hai | | | | | |
54 | 5 | G1HH5T003h27 | Toán 5, tập một | | | | | |
55 | 5 | G1HH5T004h27 | Toán 5, tập hai | | | | | |
56 | 5 | G3HH5K002a27 | Khoa học 5 | | | | | |
57 | 5 | G1HH5C002h27 | Công nghệ 5 | | | | | |
58 | 5 | G1HH5E002h27 | Giáo dục thể chất 5 | | | | | |
59 | 5 | G1HH5G002h27 | Đạo đức 5 | | | | | |
60 | 5 | G1HH5I002h27 | Tin học 5 | | | | | |
61 | 5 | G1HH5M002h27 | Mĩ thuật 5 | | | | | |
62 | 5 | G3HH5R002a27 | Âm nhạc 5 | | | | | |
63 | 5 | G3HH5Q002a27 | Hoạt động trải nghiệm 5 | | | | | |
64 | 5 | G1HH5U002h27 | Lịch sử và Địa lí 5 | | | | | |
65 | 5 | G3HH5A003a27 | Tiếng Anh 5 - Global Success, Tập một | | | | | |
66 | 5 | G3HH5A004a27 | Tiếng Anh 5 - Global Success, Tập hai | | | | | |
| Lớp 6 | | | | | | | |
67 | 6 | G1HH6C001h27 | Công nghệ 6 | | | | | |
68 | 6 | G1HH6G001h27 | Giáo dục công dân 6 | | | | | |
69 | 6 | G1HH6I001h27 | Tin học 6 | | | | | |
70 | 6 | G1HH6K001h27 | Khoa học tự nhiên 6 | | | | | |
71 | 6 | G1HH6M001h27 | Mĩ thuật 6 | | | | | |
72 | 6 | G1HH6T001h27 | Toán 6, Tập một | | | | | |
73 | 6 | G1HH6T002h27 | Toán 6, Tập hai | | | | | |
74 | 6 | G1HH6U001h27 | Lịch sử và Địa lí 6 | | | | | |
75 | 6 | G1HH6V001h27 | Ngữ văn 6, Tập một | | | | | |
76 | 6 | G1HH6V002h27 | Ngữ văn 6, Tập hai | | | | | |
77 | 6 | G3HH6E001a27 | Giáo dục thể chất 6 | | | | | |
78 | 6 | G3HH6Q001a27 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | | | | | |
79 | 6 | G3HH6R001a27 | Âm nhạc 6 | | | | | |
80 | 6 | G3HH6A001a27 | Tiếng Anh 6, Sách học sinh, Tập một | | | | | |
81 | 6 | G3HH6A002a27 | Tiếng Anh 6, Sách học sinh, Tập hai | | | | | |
| Lớp 7 | | | | | | | |
82 | 7 | G1HH7V001h27 | Ngữ văn 7, tập một | | | | | |
83 | 7 | G1HH7V002h27 | Ngữ văn 7, tập hai | | | | | |
84 | 7 | G1HH7T001h27 | TOÁN 7 Tập một | | | | | |
85 | 7 | G1HH7T002h27 | TOÁN 7 Tập hai | | | | | |
86 | 7 | G1HH7G001h27 | Giáo dục công dân 7 | | | | | |
87 | 7 | G1HH7U001h27 | Lịch sử và địa lí 7 | | | | | |
88 | 7 | G1HH7K001h27 | Khoa học tự nhiên 7 | | | | | |
89 | 7 | G1HH7C001h27 | Công nghệ 7 | | | | | |
90 | 7 | G1HH7I001h27 | Tin học 7 | | | | | |
91 | 7 | G3HH7E001a27 | Giáo dục thể chất 7 | | | | | |
92 | 7 | G3HH7R001a27 | Âm nhạc 7 | | | | | |
93 | 7 | G1HH7M001H27 | Mĩ thuật 7 | | | | | |
94 | 7 | G3HH7Q001a27 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | | | | | |
95 | 7 | G3HH7A001a27 | Tiếng Anh 7 - Global Success | | | | | |
| Lớp 8 | | | | | | | |
96 | 8 | G3HH8E001a27 | Giáo dục thể chất 8 | | | | | |
97 | 8 | G3HH8Q001a27 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | | | | | |
98 | 8 | G3HH8R001a27 | Âm nhạc 8 | | | | | |
99 | 8 | G1HH8C001h27 | Công nghệ 8 | | | | | |
100 | 8 | G1HH8G001h27 | Giáo dục công dân 8 | | | | | |
101 | 8 | G1HH8I001h27 | Tin học 8 | | | | | |
102 | 8 | G1HH8K001h27 | Khoa học Tự nhiên 8 | | | | | |
103 | 8 | G1HH8M001h27 | Mĩ thuật 8 | | | | | |
104 | 8 | G1HH8T001h27 | Toán 8, tập một | | | | | |
105 | 8 | G1HH8T002h27 | Toán 8, tập hai | | | | | |
106 | 8 | G1HH8U001h27 | Lịch sử và Địa lí 8 | | | | | |
107 | 8 | G1HH8V001h27 | Ngữ văn 8, tập một | | | | | |
108 | 8 | G1HH8V002h27 | Ngữ văn 8, tập hai | | | | | |
109 | 8 | G3HH8A001a27 | Tiếng Anh 8 - Global Success | | | | | |
| Lớp 9 | | | | | | | |
110 | 9 | G1HH9V003h27 | Ngữ văn 9, tập một | | | | | |
111 | 9 | G1HH9V004h27 | Ngữ văn 9, tập hai | | | | | |
112 | 9 | G1HH9T003h27 | Toán 9, tập một | | | | | |
113 | 9 | G1HH9T004h27 | Toán 9, tập hai | | | | | |
114 | 9 | G1HH9C005h27 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp | | | | | |
115 | 9 | G1HH9C006h27 | Công nghệ 9 - Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Lắp đặt mạng điện trong nhà | | | | | |
116 | 9 | G1HH9C007h27 | Công nghệ 9 - Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Trồng cây ăn quả | | | | | |
117 | 9 | G1HH9C008h27 | Công nghệ 9 - Trải nghiệm nghề nghiệp - Mô đun Chế biến thực phẩm | | | | | |
118 | 9 | G1HH9G002h27 | Giáo dục công dân 9 | | | | | |
119 | 9 | G1HH9I002h27 | Tin học 9 | | | | | |
120 | 9 | G1HH9K002h27 | Khoa học tự nhiên 9 | | | | | |
121 | 9 | G1HH9M002h27 | Mĩ thuật 9 | | | | | |
122 | 9 | G1HH9U002h27 | Lịch sử và Địa lí 9 | | | | | |
123 | 9 | G3HH9E002a27 | Giáo dục thể chất 9 | | | | | |
124 | 9 | G3HH9Q002a27 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | | | | | |
125 | 9 | G3HH9R002a27 | Âm nhạc 9 | | | | | |
126 | 9 | G3HH9A002a27 | Tiếng Anh 9 - Global Success | | | | | |
| Lớp 10 | | | | | | | |
127 | 10 | G1HHXV001h27 | Ngữ văn 10, tập một | | | | | |
128 | 10 | G1HHXV002H27 | Ngữ văn 10, tập hai | | | | | |
129 | 10 | G1HHXV003h27 | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 | | | | | |
130 | 10 | G1HHXT001h27 | Toán 10 Tập một | | | | | |
131 | 10 | G1HHXT002h27 | Toán 10 Tập hai | | | | | |
132 | 10 | G1HHXT003h27 | Chuyên đề học tập Toán 10 | | | | | |
133 | 10 | G1HHXE001h27 | Giáo dục thể chất 10 - cầu lông | | | | | |
134 | 10 | G1HHXE002h27 | Giáo dục thể chất 10 - Bóng đá | | | | | |
135 | 10 | G2HSXE001m27 | Giáo dục thể chất 10 - Bóng chuyền | | | | | |
136 | 10 | G2HHXE001m27 | Giáo dục thể chất 10 - Bóng rổ | | | | | |
137 | 10 | G1HHXS003h27 | Lịch sử 10 | | | | | |
138 | 10 | G1HHXS002h27 | Chuyên đề học tập Lịch sử 10 | | | | | |
139 | 10 | G1HHXD001h27 | Địa lí 10 | | | | | |
140 | 10 | G1HHXD002h27 | Chuyên đề học tập Địa lí 10 | | | | | |
141 | 10 | G1HHXY001h27 | Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 | | | | | |
142 | 10 | G1HHXY002h27 | Chuyên đề học tập giáo dục kinh tế và pháp luật 10 | | | | | |
143 | 10 | G1HHXL001h27 | Vật lí 10 | | | | | |
144 | 10 | G1HHXL002h27 | Chuyên đề học tập Vật lí 10 | | | | | |
145 | 10 | G1HHXH001h27 | Hóa học 10 | | | | | |
146 | 10 | G1HHXH002h27 | Chuyên đề học tập Hóa học 10 | | | | | |
147 | 10 | G1HHXB001h27 | Sinh học 10 | | | | | |
148 | 10 | G1HHXB002h27 | Chuyên đề học tập Sinh học 10 | | | | | |
149 | 10 | G1HHXC001h27 | Công nghệ 10 - Thiết kế và Công nghệ | | | | | |
150 | 10 | G1HHXC002h27 | Chuyên đề học tập Công nghệ 10 - Thiết kế và Công nghệ | | | | | |
151 | 10 | G1HHXC003h27 | Công nghệ 10 - Công nghệ Trồng trọt | | | | | |
152 | 10 | G1HHXC004h27 | Chuyên đề học tập Công nghệ 10 - Công nghệ trồng trọt | | | | | |
153 | 10 | G1HHXI001h27 | Tin học 10 | | | | | |
154 | 10 | G1HHXI002h27 | Chuyên đề học tập Tin học 10 - Định hướng Tin học ứng dụng | | | | | |
155 | 10 | G1HHXI003h27 | Chuyên đề học tập Tin học 10 - Định hướng Khoa học máy tính | | | | | |
156 | 10 | G1HHXR001h27 | Âm nhạc 10 | | | | | |
157 | 10 | G1HHXR002h27 | Chuyên đề học tập Âm nhạc 10 | | | | | |
158 | 10 | G1HHXM001h27 | Mĩ thuật 10 - Thiết kế mĩ thuật đa phương tiện | | | | | |
159 | 10 | G1HHXM002h27 | Mĩ thuật 10 - Thiết kế đồ họa | | | | | |
160 | 10 | G1HHXM003h27 | Mĩ thuật 10 - Thiết kế thời trang | | | | | |
161 | 10 | G1HHXM004h27 | Mĩ thuật 10 - Thiết kế mĩ thuật sân khấu, điện ảnh | | | | | |
162 | 10 | G1HHXM005h27 | Mĩ thuật 10 - Lí luận và lịch sử Mĩ thuật | | | | | |
163 | 10 | G1HHXM006h27 | Mĩ thuật 10 - Điêu khắc | | | | | |
164 | 10 | G1HHXM007h27 | Mĩ thuật 10 - Kiến trúc | | | | | |
165 | 10 | G1HHXM010h27 | Mĩ thuật 10 - Hội họa | | | | | |
166 | 10 | G1HHXM008h27 | Mĩ thuật 10 - Đồ họa (tranh in) | | | | | |
167 | 10 | G1HHXM009h27 | Mĩ thuật 10 - Thiết kế công nghiệp | | | | | |
168 | 10 | G2HHXM001m27 | Chuyên đề học tập Mĩ thuật 10 | | | | | |
169 | 10 | G1HHXQ001h27 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 | | | | | |
170 | 10 | G3HHXA001a27 | Tiếng Anh 10 - Global Success | | | | | |
171 | 10 | G3HHXP001a27 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 10 | | | | | |
| Lớp 11 | | | | | | | |
172 | 11 | G1HHYB001h27 | Sinh học 11 | | | | | |
173 | 11 | G1HHYB002h27 | Chuyên đề học tập Sinh học 11 | | | | | |
174 | 11 | G1HHYC001h27 | Công nghệ 11 - Công nghệ cơ khí | | | | | |
175 | 11 | G1HHYC002h27 | Chuyên đề học tập Công nghệ 11 - Công nghệ cơ khí | | | | | |
176 | 11 | G1HHYC003h27 | Công nghệ 11 - Công nghệ chăn nuôi | | | | | |
177 | 11 | G1HHYC004h27 | Chuyên đề học tập Công nghệ 11 - Công nghệ chăn nuôi | | | | | |
178 | 11 | G1HHYD001h27 | Địa lí 11 | | | | | |
179 | 11 | G1 HHYD002h27 | Chuyên đề học tập Địa lí 11 | | | | | |
180 | 11 | G1HHYE001h27 | Giáo dục thể chất 11 - Bóng đá | | | | | |
181 | 11 | G1HHYE002h27 | Giáo dục thể chất 11 - cầu Lông | | | | | |
182 | 11 | G1HHYH001h27 | Hóa học 11 | | | | | |
183 | 11 | G1HHYH002h27 | Chuyên đề học tập Hóa học 11 | | | | | |
184 | 11 | G1HHYI001h27 | Tin học 11 - Định hướng Khoa học máy tính | | | | | |
185 | 11 | G1HHYI002h27 | Tin học 11 - Định hướng Tin học ứng dụng | | | | | |
186 | 11 | G1HHYI003h27 | Chuyên đề học tập Tin học 11 - Định hướng Khoa học máy tính | | | | | |
187 | 11 | G1HHY1004h27 | Chuyên đề học tập Tin học 11 - Định hướng Tin học ứng dụng | | | | | |
188 | 11 | G1HHYL001h27 | Vật lí 11 | | | | | |
189 | 11 | G1HHYL002h27 | Chuyên đề học tập Vật lí 11 | | | | | |
190 | 11 | G1HHYM001h27 | Mĩ thuật 11 - Thiết kế mĩ thuật đa phương tiện | | | | | |
191 | 11 | G1HH YM002h27 | Mĩ thuật 11 - Thiết kế đồ họa | | | | | |
192 | 11 | G1HHYM003h27 | Mĩ thuật 11 - Thiết kế thời trang | | | | | |
193 | 11 | G1HHYM004h27 | Mĩ thuật 11 - Thiết kế mĩ thuật Sân khấu, Điện ảnh | | | | | |
194 | 11 | G1HHYM005h27 | Mĩ thuật 11 - Lí luận và Lịch sử mĩ thuật | | | | | |
195 | 11 | G1HHYM006h27 | Mĩ thuật 11 - Điêu khắc | | | | | |
196 | 11 | G1HHYM007h27 | Mĩ thuật 11 - Kiến trúc | | | | | |
197 | 11 | G1HHYM008h27 | Mĩ thuật 11 - Hội họa | | | | | |
198 | 11 | G1HHYM009h27 | Mĩ thuật 11 - Đồ họa (tranh in) | | | | | |
199 | 11 | G1HHYM010h27 | Mĩ thuật 11 - Thiết kế công nghiệp | | | | | |
200 | 11 | G1HHYQ001h27 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 | | | | | |
201 | 11 | G1HHYR001h27 | Âm nhạc 11 | | | | | |
202 | 11 | G1HHYR002h27 | Chuyên đề học tập Âm nhạc 11 | | | | | |
203 | 11 | G1HHYS001h27 | Lịch sử 11 | | | | | |
204 | 11 | G1HHYS002h27 | Chuyên đề học tập Lịch sử 11 | | | | | |
205 | 11 | G1HHYT001h27 | Toán 11, tập một | | | | | |
206 | 11 | G1HHYT002h27 | Toán 11, tập hai | | | | | |
207 | 11 | G1HHYT003h27 | Chuyên đề học tập Toán 11 | | | | | |
208 | 11 | G1HHYV001h27 | Ngữ văn 11, tập một | | | | | |
209 | 11 | G1HHYV002h27 | Ngữ văn 11, tập hai | | | | | |
210 | 11 | G1HHYV003h27 | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 | | | | | |
211 | 11 | G1HHYY001h27 | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 | | | | | |
212 | 11 | G1HHYY002h27 | Chuyên đề học tập Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 | | | | | |
213 | 11 | G2HHYE001m27 | Giáo dục thể chất 11 - Bóng chuyền | | | | | |
214 | 11 | G2HHYE002m27 | Giáo dục thể chất 11 - Bóng rổ | | | | | |
215 | 11 | G2HHYM001m27 | Chuyên đề học tập Mĩ thuật 11 | | | | | |
216 | 11 | G3HHYA001a27 | Tiếng Anh 11 - Global Success | | | | | |
217 | 11 | G3HHYP001a27 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 11 | | | | | |
| Lớp 12 | | | | | | | |
218 | 12 | G1HHZV004h27 | Ngữ văn 12, tập một | | | | | |
219 | 12 | G1HHZV005h27 | Ngữ văn 12, tập hai | | | | | |
220 | 12 | G1HHZV006h27 | Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 | | | | | |
221 | 12 | G1HHZT004h27 | Toán 12, tập một | | | | | |
222 | 12 | G1HHZT005h27 | Toán 12, tập hai | | | | | |
223 | 12 | G1HHZT006h27 | Chuyên đề học tập Toán 12 | | | | | |
224 | 12 | G1HHZB003h27 | Sinh học 12 | | | | | |
225 | 12 | G1HHZB004h27 | Chuyên đề học tập Sinh học 12 | | | | | |
226 | 12 | G1HHZC005h27 | Công nghệ 12 - Công nghệ Điện - Điện tử | | | | | |
227 | 12 | G1HHZC007h27 | Chuyên đề học tập Công nghệ 12 - Công nghệ Điện - Điện tử | | | | | |
228 | 12 | G1HHZC006h27 | Công nghệ 12 - Lâm nghiệp - Thủy sản | | | | | |
229 | 12 | G1HHZC008h27 | Chuyên đề học tập Công nghệ 12 - Lâm nghiệp - Thủy sản | | | | | |
230 | 12 | G1HHZD003h27 | Địa lí 12 | | | | | |
231 | 12 | G1HHZD004H27 | Chuyên đề học tập Địa lí 12 | | | | | |
232 | 12 | G1HHZH003h27 | Hóa học 12 | | | | | |
233 | 12 | G1HHZH004H27 | Chuyên đề học tập Hóa học 12 | | | | | |
234 | 12 | G1HHZI005h27 | Tin học 12 - Định hướng Khoa học máy tính | | | | | |
235 | 12 | G1HHZI006h27 | Tin học 12 - Định hướng Tin học ứng dụng | | | | | |
236 | 12 | G1HHZI007h27 | Chuyên đề học tập Tin học 12 - Định hướng Khoa học máy tính | | | | | |
237 | 12 | G1HHZI008h27 | Chuyên đề học tập Tin học 12 - Định hướng Tin học ứng dụng | | | | | |
238 | 12 | G1HHZL003h27 | Vật lí 12 | | | | | |
239 | 12 | G1HHZL004h27 | Chuyên đề học tập Vật lí 12 | | | | | |
240 | 12 | G1HHZM011h27 | Mĩ thuật 12 - Thiết kế mĩ thuật đa phương tiện | | | | | |
241 | 12 | G1HHZM012h27 | Mĩ thuật 12 - Thiết kế đồ họa | | | | | |
242 | 12 | G1HHZM013h27 | Mĩ thuật 12 - Thiết kế thời trang | | | | | |
243 | 12 | G1HHZM014h27 | Mĩ thuật 12 - Thiết kế mĩ thuật sân khấu, điện ảnh | | | | | |
244 | 12 | G1HHZM015h27 | Mĩ thuật 12 - Lí luận và Lịch sử mĩ thuật | | | | | |
245 | 12 | G1HHZM016h27 | Mĩ thuật 12 - Điêu khắc | | | | | |
246 | 12 | G1HHZM017h27 | Mĩ thuật 12 - Kiến trúc | | | | | |
247 | 12 | G1HHZM018h27 | Mĩ thuật 12 - Đồ họa (tranh in) | | | | | |
248 | 12 | G1HHZM019h27 | Mĩ thuật 12 - Thiết kế công nghiệp | | | | | |
249 | 12 | G1HHZM020h27 | Mĩ thuật 12 - Hội họa | | | | | |
250 | 12 | G2HHZM002m27 | Chuyên đề học tập Mĩ thuật 12 | | | | | |
251 | 12 | G1HHZQ002h27 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 12 | | | | | |
252 | 12 | G1HHZR003h27 | Âm nhạc 12 | | | | | |
253 | 12 | G1HHZR004h27 | Chuyên đề học tập Âm nhạc 12 | | | | | |
254 | 12 | G1HHZS003h27 | Lịch sử 12 | | | | | |
255 | 12 | G1HHZS004h27 | Chuyên đề học tập Lịch sử 12 | | | | | |
256 | 12 | G1HHZY003h27 | Giáo dục Kinh tế và pháp luật 12 | | | | | |
257 | 12 | G1HHZY004h27 | Chuyên đề học tập Giáo dục Kinh tế và pháp luật 12 | | | | | |
258 | 12 | G1HHZE002h27 | Giáo dục thể chất 12 - Bóng đá | | | | | |
259 | 12 | G2HHZE004m27 | Giáo dục thể chất 12 - Bóng chuyền | | | | | |
260 | 12 | G2HHZE005m27 | Giáo dục thể chất 12 - Bóng rổ | | | | | |
261 | 12 | G2HHZE006m27 | Giáo dục thể chất 12 - cầu lông | | | | | |
262 | 12 | G3HHZA002a27 | Tiếng Anh 12 - Global Success | | | | | |
263 | 12 | G3HHZP002a27 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 12 | | | | | |
II. SGK Ngoại ngữ 1 ngoài Tiếng Anh | | | | | | |
| Lớp 3 | | | | | | | |
264 | 3 | G0HH3N002p27 | Tiếng Trung Quốc 3 Tập 1 | | | | | |
265 | 3 | G0HH3N003p27 | Tiếng Trung Quốc 3 Tập 2 | | | | | |
266 | 3 | G0HH3N001p27 | Tiếng Pháp 3 | | | | | |
267 | 3 | G0HH3N001D27 | Tiếng Nga 3, Tập một | | | | | |
268 | 3 | G0HH3N002D27 | Tiếng Nga 3, Tập hai | | | | | |
269 | 3 | | Tiếng Đức 3, tập một | | | | | |
270 | 3 | | Tiếng Đức 3, tập hai | | | | | |
271 | 3 | G3HH3N003a27 | Tiếng Hàn 3 - Tập một | | | | | |
272 | 3 | G3HH3N004a27 | Tiếng Hàn 3 - Tập hai | | | | | |
273 | 3 | G3HH3N001a27 | Tiếng Nhật 3 - Tập một | | | | | |
274 | 3 | G3HH3N002a27 | Tiếng Nhật 3 - Tập hai | | | | | |
| Lớp 4 | | | | | | | |
275 | 4 | G0HH4N001p27 | Tiếng Trung Quốc 4 Tập 1 | | | | | |
276 | 4 | G0HH4N002p27 | Tiếng Trung Quốc 4 Tập 2 | | | | | |
277 | 4 | G0HH4N004p27 | Tiếng Pháp 4 | | | | | |
278 | 4 | G0HH4N001D27 | Tiếng Nga 4, Tập một | | | | | |
279 | 4 | G0HH4N002D27 | Tiếng Nga 4, Tập hai | | | | | |
280 | 4 | | Tiếng Đức 4, tập một | | | | | |
281 | 4 | | Tiếng Đức 4, tập hai | | | | | |
282 | 4 | G3HH4N003a27 | Tiếng Hàn 4 - Tập một | | | | | |
283 | 4 | G3HH4N004a27 | Tiếng Hàn 4 - Tập hai | | | | | |
284 | 4 | G3HH4N001a27 | Tiếng Nhật 4 - Tập một | | | | | |
285 | 4 | G3HH4N002a27 | Tiếng Nhật 4 - Tập hai | | | | | |
| Lớp 5 | | | | | | | |
286 | 5 | G0HH5N002P27 | Tiếng Trung Quốc 5 tập một | | | | | |
287 | 5 | G0HH5N003P27 | Tiếng Trung Quốc 5 tập hai | | | | | |
288 | 5 | G0HH5N001P27 | Tiếng Pháp 5 | | | | | |
289 | 5 | G5HH5N001A27 | Tiếng Hàn 5 - tập một | | | | | |
290 | 5 | G5HH5N002A27 | Tiếng Hàn 5 - tập hai | | | | | |
291 | 5 | G3HH5N001a27 | Tiếng Nhật 5, tập một | | | | | |
292 | 5 | G3HH5N002a27 | Tiếng Nhật 5, tập hai | | | | | |
| Lớp 6 | | | | | | | |
293 | 6 | G0HH6N001P27 | Tiếng Trung Quốc 6 | | | | | |
294 | 6 | G0HH6N002P27 | Tiếng Pháp 6 | | | | | |
295 | 6 | | Tiếng Nga 6, tập một | | | | | |
296 | 6 | | Tiếng Nga 6, tập hai | | | | | |
297 | 6 | | Tiếng Đức 6 | | | | | |
298 | 6 | G0HH6N001A27 | Tiếng Nhật 6 | | | | | |
| Lớp 7 | | | | | | | |
299 | 7 | G0HH7N001P27 | Tiếng Trung Quốc 7 | | | | | |
300 | 7 | G0HH7N002P27 | Tiếng Pháp 7 | | | | | |
301 | 7 | | Tiếng Nga 7, tập một | | | | | |
302 | 7 | | Tiếng Nga 7, tập một | | | | | |
303 | 7 | G0HH7N001A27 | Tiếng Nhật 7 | | | | | |
| Lớp 8 | | | | | | | |
304 | 8 | G0HH8N002P27 | Tiếng Trung Quốc 8 | | | | | |
305 | 8 | G5HH8N001A27 | Tiếng Nhật 8 | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TỈNH .... XÁC NHẬN (Ký, đóng dấu, ghi rõ họ tên) |
306 | 8 | G0HH8N001P27 | Tiếng Pháp 8 |
| Lớp 9 | | |
307 | 9 | G0HH9N002P27 | Tiếng Trung Quốc 9 |
308 | 9 | G5HH9N001A27 | Tiếng Nhật 9 |
309 | 9 | G0HH9N001P27 | Tiếng Pháp 9 |
| Lớp 10 | | |
310 | 10 | G0HHXN002P27 | Tiếng Trung Quốc 10 |
311 | 10 | G0HHXN001P27 | Tiếng Pháp 10 |