I. | THÔNG TIN CHUNG (General information) |
1. | Thông tin về cơ sở sản xuất (Manufacturer information) |
1.1. | Cơ sở sản xuất, lắp ráp (manufacturer) | : | | |
1.1.1. | Địa chỉ (Address) | : | | |
1.1.2. | Người đại diện (Representative) | : | | |
1.1.3. | Chức danh (position) | : | | |
1.1.4. | Số điện thoại (Telephone No) | : | | |
1.1.5. | Thư điện tử (Email) | : | | |
1.2. | Nhà máy sản xuất (assembly plant) | : | | |
1.2.1. | Địa chỉ nhà máy sản xuất (Address of assembly plant) | : | | |
1.2.2. | Người đại diện (Representative) | : | | |
1.2.3. | Chức danh (position) | : | | |
1.2.4. | Số điện thoại (Telephone No) | : | | |
1.2.5. | Thư điện tử (Email) | : | | |
1.2.6. | Người liên hệ (contact person) | : | | |
1.2.7. | Số điện thoại (Telephone No) | : | | |
1.2.8. | Thư điện tử (Email) | : | | |
2. | Thông tin về kết quả đánh giá COP (COP report information) |
2.1. | Số báo cáo đánh giá COP (COP Report No) | : | | |
2.1.1. | Ngày báo cáo (Date) | : | | |
3. | Thông tin tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng, Báo cáo kết quả thử nghiệm (Information on applicable Standards and Regulations, Test result reports) |
3.1. | Thông tin tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng (Applied Standards/Regulations Information) |
3.1.1. | Tiêu chuẩn, quy chuẩn an toàn chung (Safety standard) | : | | |
3.1.2. | Tiêu chuẩn, quy chuẩn khí thải (Emission standard) | : | | |
3.2 | Báo cáo kết quả kiểm tra, thử nghiệm an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (Test result reports) |
3.2.1 | Báo cáo kết quả thử nghiệm an toàn (Safety test results report) | : | | |
3.2.1.1. | Ngày cấp (Date) | : | | |
3.2.2. | Báo cáo kết quả thử nghiệm về khí thải (Emission test results report) | : | | |
3.2.2.1. | Ngày cấp (Date) | : | | |
4. | Thông tin chung về kiểu loại xe (Vehicle type general information) |
4.1. | Loại hình sản xuất, lắp ráp (Assembly type) | : | | |
4.2. | Nhóm phương tiện (Category) | : | | |
4.3 | Loại phương tiện (Vehicle’s type) | : | | |
4.4. | Mức độ điện hóa (Degree of Electrification) | : | | |
4.5. | Nhãn hiệu (Trade mark) | : | | |
4.6. | Tên thương mại (Commercial name) | : | | |
4.7. | Mã kiểu loại (Model code) | : | | |
4.8. | Mã số VIN (VIN code No) | : | | |
4.8.1. | Mô tả vị trí đóng (VIN of Position) | : | | |
4.9. | Mã số khung (Frame code No) | : | | |
4.9.1. | Nơi đóng số khung (Frame number of place) (Foreign/Domestic) | : | | |
4.10. | Mã số động cơ (Engine code No) | : | | |
4.10.1. | Nơi đóng số động cơ (Engine number of place) (Foreign/Domestic) | : | | |
5. | Thông tin xe mẫu, loại xe cơ sở (Vehicle Samples Information, Chassis-cab Type) |
5.1. | Xe mẫu thử nghiệm an toàn (Safety test vehicle) |
5.1.1. | Số khung xe mẫu (số VIN) (Chassis number (VIN number)) | : | | |
5.1.2. | Số động cơ xe mẫu (Engine No) | : | | |
5.2. | Xe mẫu thử nghiệm khí thải (Emission test vehicle) |
5.2.1. | Số khung xe mẫu (số VIN) (Chassis number (VIN number)) | : | | |
5.2.2. | Số động cơ xe mẫu (Engine No) | : | | |
5.3. | Xe cơ sở (áp dụng cho xe sản xuất, lắp ráp từ xe cơ sở) (Base Vehicle) |
5.3.1 | Số GCN xe cơ sở (Type approval Certification Number of Base Vehicle) | : | | |
5.3.2 | Loại xe cơ sở (Base Vehicle's type) | : | | |
5.3.3 | Nhãn hiệu (Trade mark) | : | | |
5.3.4 | Tên thương mại (Commercial name) | : | | |
5.3.5 | Mã kiểu loại (Model code) | : | | |
II. | THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN (Major technical specifications) |
6. | Công thức bánh xe (Wheel formula) | : | | |
7. | Thông số về khối lượng (Weight specifications) |
7.1. | Khối lượng bản thân (Kerb mass) | : | | (kg) |
7.1.1. | Phân bố khối lượng lên trục 1/2/3… (Distribution of mass between the axles.....) | : | | (kg) |
7.7. | Khối lượng hàng chuyên chở thiết kế lớn nhất (Maximum design pay mass) | : | | (kg) |
7.3. | Khối lượng hàng chuyên chở cho phép lớn nhất (Maximum authorized pay mass) | : | | (kg) |
7.4. | Khối lượng hành lý cho phép mang theo (đối với ô tô khách) (Allowable baggage mass) | : | | (kg) |
7.5. | Khối lượng toàn bộ thiết kế lớn nhất (Maximum design total mass) | : | | (kg) |
7.5.1. | Phân bố lên trục 1/2/3…. (Distribution of mass between the axles) | : | | (kg) |
7.6. | Khối lượng toàn bộ cho phép lớn nhất (Maximum authorized total mass) | : | | (kg) |
7.6.1. | Phân bố lên trục 1/2/3…. (Distribution of mass between the axles) | : | | (kg) |
7.8. | Khối lượng kéo theo theo thiết kế (Max.Designed Towed mass /Authorized) | : | | (kg) |
7.8.1. | Khối lượng kéo theo cho phép lớn nhất (Max.Authorized Towed mass) | : | | (kg) |
7.9. | Khối lượng tính toán cho 01 người (Calculated weight for 01 person) |
7.9.1. | Khối lượng tính toán cho 01 người đối với người lái và thành viên tổ lái (Calculated weight for 01 Driver person and Driver team person) | : | | (kg) |
7.9.2. | Khối lượng tính toán cho 01 người đối với hành khách (Calculated weight for 01 passenger person) | : | | (kg) |
7.9.3. | Khối lượng tính toán cho 01 người đối với trẻ em (Calculated weight for 01 children person) | : | | (kg) |
7.9.3.1. | Độ tuổi trẻ em (Children's age) | : | | |
8. | Số người cho phép chở không kể người lái (Number of people allowed excluding driver) |
8.1 | Số người ngồi không kể người lái (Number of people seated excluding driver) | : | | (người) |
8.2. | Số người đứng (Number of people standing) | : | | (người) |
8.3. | Số người nằm (Number of people lying) | : | | (người) |
8.4. | Số người ngồi xe lăn (Number of people in wheelchairs) | : | | (người) |
9. | Thông số về kích thước (Dimensions) |
9.1. | Kích thước bao: dài x rộng x cao (Overall dimensions L x W x H) | : | | (mm) |
9.2. | Khoảng cách trục (Wheel space) | : | | (mm) |
9.3. | Vết bánh xe các trục 1/2/3 (Axles track) | : | | (mm) |
9.4. | Khoảng cách giữa tâm 2 bánh sau phía ngoài (Wt) (Distance between the centers of the 2 outer rear wheels) | : | | (mm) |
9.5. | Chiều dài đầu xe (Front Overhang) | : | | (mm) |
9.5. | Chiều dài đuôi xe (Rear Overhang) | : | | (mm) |
9.6.1. | Chiều dài đuôi xe tính toán - ROH (Calculated Rear Overhang) | | | (mm) |
9.7. | Kích thước bao ngoài cabin (Dài x Rộng x Cao) (Cabin exterior dimensions) | : | | (mm) |
9.8. | Bản vẽ kích thước tổng thể (Dimensions information) | : | (xem bản vẽ số…) | |
9.9. | Kích thước, số lượng thùng hàng (Dimensions and Number cargo truck) |
9.9.1 | Kích thước bao ngoài của thùng hàng (Dài x Rộng x Cao) (Cargo truck exterior Dimensions: L x W x H) | : | | (mm) |
9.9.2 | Kích thước (lớn nhất/nhỏ nhất) của lòng thùng xe hoặc bao ngoài xi téc (Dài x Rộng x Cao) (Tank exterior and Cargo truck internal Dimensions (Max and Min): L x W x H) | : | | (mm) |
9.9.3. | Bố trí, kích thước, kết cấu và lắp đặt thùng hàng (Dimensions information) | | (xem bản vẽ số…) | |
9.10. | Kích thước/số lượng khoang hành lý (Dimensions and Number Luggage Compartment) |
9.10.1 | Kích thước khoang hành lý (D x R x C)/số lượng khoang loại 1/2/… (Luggage Compartment Dimensions) | : | | (mm) |
9.10.2. | Bố trí, kích thước, kết cấu và lắp đặt khoang hành lý (Dimensions information) | : | (xem bản vẽ số…) | |
9.11. | Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance) | : | | (mm) |
9.12 | Thông số kích thước đặc trưng ô tô đầu kéo (Tractor truck Dimension specifications) |
9.12.1 | Bán kính khoảng sáng quay vòng phía trước mâm kéo (d) của ô tô đầu kéo ((Forward clearance zone radius of the Fifth Wheel (d)) | : | | (mm) |
9.12.2 | Bán kính từ tâm trục mâm kéo đến điểm xa nhất phía sau cùng (d1) của ô tô đầu kéo (radius between axis of Fifth wheel coupling pin and furthest part on the towing vehicle (d1)) | : | | (mm) |
9.12.3 | Chiều cao mặt đỡ của mâm kéo (h) của ô tô đầu kéo ở trạng thái không lắp và lắp SMRM (Height of fifth wheel when installed and not installed with Semi-Trailer) | : | | (mm) |
9.12.4 | Khoảng cách l4 (lx) xác định theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (Distance l4 (lx) determined according to National Standard) | : | | (mm) |
9.12.5 | Khoảng cách lớn nhất/nhỏ nhất từ tâm lỗ lắp chốt kéo đến điểm đầu tiên của ô tô đầu kéo (Distance Max/ Min between fifth wheel coupling pin and of towing vehicle) | : | | (mm) |
9.13 | Các thông số kích thước đặc trưng khác (Other Dimension specifications) |
9.13.1 | Xi téc 1: Thể tích /khối lượng riêng hàng chuyên chở (Tank 1: Volume/specific gravity of transported goods) | : | | (m3)/ (kg/m3) |
9.13.2 | Xi téc 2: Thể tích /khối lượng riêng hàng chuyên chở (Tank 2: Volume/specific gravity of transported goods) | : | | (m3)/ (kg/m3) |
9.13.3 | Khối lượng riêng biểu kiến γ của xe tự đổ (Apparent density γ of dump truck) | | | (kg/m3) |
9.13.4 | Thể tích hữu ích khoang chở hành lý (đối với xe khách) (Useful luggage compartment volume (for passenger cars)) | : | | (m3) |
9.13.5 | Trọng tâm hàng hóa so với tâm cụm trục cân bằng phía sau (Offset) (centre of gravity of cargo body to rear wheel centreline) | : | | (mm) |
10. | Động cơ (Engine) |
10.1. | Động cơ đốt trong (Internal Combustion Engines) |
10.1.1. | Nhà sản xuất động cơ (Engine Manufacturer) | : | | |
10.1.2. | Nhãn hiệu (Trade mark) | : | | |
10.1.3. | Ký hiệu động cơ (Model code) | : | | |
10.1.4. | Loại động cơ (Type) | : | | |
10.1.5. | Tăng áp (Turbo) | : | | |
10.1.6. | Đường kính xi lanh x Hành trình Piston (mm) (Cylinder Diameter x Piston Stroke) | : | | (mm) |
10.1.7. | Thể tích làm việc (Engine capacity) | : | | (cm3) |
10.1.8. | Tỷ số nén (Compression ratio) | : | | |
10.1.9. | Hệ thống làm mát (System of cooling) | : | | |
10.1.10. | Công suất lớn nhất/ tốc độ quay (Max output/rpm) | : | | (kW/ vòng) |
10.1.11. | Mô men lớn nhất/ tốc độ quay (Max Torque/rpm) | : | | (N.m/ vòng) |
10.1.12. | Tốc độ không tải nhỏ nhất (Minimum idle speed) | : | | (vòng/ phút) |
10.1.13. | Loại nhiên liệu (Fuel Type) | : | | |
10.1.14. | Vị trí lắp đặt động cơ trên xe (Engine installation Position) | : | (xem bản vẽ số…) | |
10.1.15. | Thể tích thùng nhiên liệu 1 + 2 + … (lít) (Fuel tank Capacity 1 + 2 + ….) | : | | (lít) |
10.1.16. | Vị trí lắp đặt thùng nhiên liệu trên xe (Fuel tank installation Position) | : | (xem bản vẽ số…) | |
10.2. | Động cơ xe hybrid |
10.2.1. | Động cơ đốt trong (Internal Combustion Engines) |
10.2.1.1. | Nhà sản xuất động cơ đốt trong (Engine Manufacturer) | : | | |
10.2.1.2. | Ký hiệu động cơ (Model code) | : | | |
10.2.1.3. | Loại động cơ (Type) | : | | |
10.2.1.4. | Tăng áp (Turbo) | : | | |
10.2.1.5. | Đường kính xi lanh x Hành trình Piston (Cylinder Diameter x Piston Stroke) | : | | (mm) |
10.2.1.6. | Thể tích làm việc (Engine capacity) | : | | (cm3) |
10.2.1.7. | Tỷ số nén (Compression ratio) | : | | |
10.2.1.8. | Hệ thống làm mát (System of cooling) | : | | |
10.2.1.9. | Công suất lớn nhất/ tốc độ quay (Max output/rpm) | : | | kW/ vòng) |
10.2.1.10. | Mô men lớn nhất/ tốc độ quay (Max Torque/rpm) | : | | (N.m/ vòng) |
10.2.1.11. | Loại nhiên liệu (Fuel Type) | : | | |
10.2.1.12. | Vị trí đặt động cơ đốt trong trên xe (Internal Combustion Engine installation Position) | : | (xem bản vẽ số…) | |
10.2.1.13. | Thể tích thùng nhiên liệu 1 + 2 + … (Fuel tank Capacity 1 + 2 + ….) | : | | (lít) |
10.2.1.14. | Vị trí lắp đặt thùng nhiên liệu trên xe (Fuel tank installation Position) | : | (xem bản vẽ số…) | |
10.2.2 | Động cơ điện (Electric Motor) |
10.2.2.1. | Nhà sản xuất động cơ (Electric Motor Manufacturer) | : | | |
10.2.2.2. | Ký hiệu động cơ (Model code) | : | | |
10.2.2.3. | Loại động cơ (Type) | : | | |
10.2.2.4. | Điện áp hoạt động (Operating voltage) | : | | (V) |
10.2.2.5. | Công suất lớn nhất (Max output) | : | | (kW) |
10.2.2.6. | Số lượng động cơ điện (Quantity) | : | | |
10.2.2.7. | Vị trí đặt động cơ điện trên xe (Electric Motor installation Position) | : | (xem bản vẽ số…) | |
10.2.3. | Công suất lớn nhất của toàn hệ thống (Maxcombinate system output) | : | | (kW) |
10.2.4. | Công suất lớn nhất của động cơ điện dẫn động cầu trước (Maximum power of front-wheel drive electric motor) | : | | (kW) |
10.2.5. | Công suất lớn nhất của động cơ điện dẫn động cầu sau (Maximum power of rear-wheel drive electric motor) | : | | (kW) |
10.2.6. | Bộ điều khiển động cơ điện (Electric motor control unit) |
10.2.6.1. | Nhà sản xuất bộ điều khiển điện (Manufacturer) | : | | |
10.2.6.2. | Nhãn hiệu/ số loại bộ điều khiển điện (TradeMark/ Model code) | : | | |
10.3. | Động cơ điện (Electric Engine) |
10.3.1. | Động cơ điện 1 (Electric Engine No.1) |
10.3.1.1. | Nhà sản xuất động cơ (Electric Motor Manufacturer) | : | | |
10.3.1.2. | Nhãn hiệu (Trade mark) | : | | |
10.3.1.3. | Ký hiệu động cơ (Model code) | : | | |
10.3.1.4. | Loại động cơ (Type) | : | | |
10.3.1.5. | Điện áp hoạt động (Operating voltage) | : | | (V) |
10.3.1.6. | Công suất lớn nhất (Max output) | : | | (kW) |
10.3.1.7. | Công suất danh định (Rated power) | : | | (kW) |
10.3.1.8. | Mô men xoắn danh định (Nominal torque) | : | | (Nm) |
10.3.1.9. | Tốc độ quay danh định (Nominal rotation speed) | : | | (vòng/ phút) |
10.3.1.10. | Khối lượng động cơ (Engine weight) | : | | (kg) |
10.3.1.11. | Vị trí đặt động cơ điện trên xe (Electric Motor installation Position) | : | (xem bản vẽ số…) | |
10.3.2. | Động cơ điện 2 (Electric Engine No.2) | : | | |
10.3.2.1. | Nhà sản xuất động cơ (Electric Motor Manufacturer) | : | | |
10.3.2.2. | Nhãn hiệu (Trade mark) | : | | |
10.3.2.3. | Ký hiệu động cơ (Model code) | : | | |
10.3.2.4. | Loại động cơ (Type) | : | | |
10.3.2.5. | Điện áp hoạt động (Operating voltage) | : | | (V) |
10.3.2.6. | Công suất lớn nhất (Max output) | : | | (kW) |
10.3.2.7. | Công suất danh định (Rated power) | : | | (kW) |
10.3.2.8. | Mô men xoắn danh định (Nominal torque) | : | | (Nm) |
10.3.2.9. | Tốc độ quay danh định (Nominal rotation speed) | : | | (vòng/ phút) |
10.3.2.10. | Khối lượng động cơ (Engine weight) | : | | (kg) |
10.3.2.11. | Vị trí đặt động cơ điện trên xe (Electric Motor installation Position) | : | (xem bản vẽ số…) | |
10.3.3. | Bộ điều khiển động cơ điện (Electric motor control unit) |
10.3.3.1. | Nhà sản xuất bộ điều khiển điện (Manufacturer) | : | | |
10.3.3.2. | Nhãn hiệu/ số loại bộ điều khiển điện (TradeMark/ Model code) | : | | |
11. | Hệ thống cung cấp nhiên liệu (Fuel feed systems) |
11.1. | Chế hòa khí (Carburetor) |
11.1.1. | Nhãn hiệu/ số loại của Chế hòa khí (TradeMark/ Model code) | : | | |
11.1.2. | Số lượng bộ chế hòa khí (Quantity) | : | | |
11.2. | Hệ thống khởi động nguội: Cơ khí/ Tự động (Cold start system Mechanical/ Automatic) | : | | |
11.3. | Sơ đồ hệ thống cung cấp nhiên liệu (Fuel supply system diagram) | : | (xem bản vẽ số…) | |
12. | Hệ thống phun nhiên liệu của động cơ cháy cưỡng bức (Fuel injection system of Positive-Ignition Engine) |
12.1. | Nguyên lý hoạt động: phun vào đường ống nạp (đơn/đa điểm)/ trực tiếp vào buồng đốt/kiểu khác) (Working principle: intake manifold (single/multi-point)/ direct injection/other) | : | | |
12.1. | Bơm nhiên liệu: Có/ không (Feed pump: Yes/ No) | : | | |
12.1.1. | Nhãn hiệu/ số loại bơm nhiên liệu (Trade Mark/ Model code) | : | | |
12.2. | Vòi phun: có/ không (Injector: yes/ no): |
12.2.1. | Nhãn hiệu/ số loại (Trademark/ Model code) | | | |
12.2.2. | Áp suất phun (Pressure) | : | | |
12.3. | Hệ thống khởi động nguội: Có/ không (Cold start system: Yes/ No) | : | | |
12.4. | Sơ đồ hệ thống cung cấp nhiên liệu, phun nhiên liệu (Fuel supply system diagram, fuel injection) | : | (xem bản vẽ số…) | |
13. | Hệ thống phun nhiên liệu của động cơ cháy do nén (Fuel injection system of Compression Ignition Engine) |
13.1. | Nguyên lý hoạt động: phun trực tiếp/ buồng cháy phụ/ buồng cháy xoáy lốc (Working principle: direct injection/pre-chamber/swirl chamber) | : | | |
13.2. | Bơm nhiên liệu cao áp: Có/ không (Feed pump: Yes/ No) | : | | |
13.2.1. | Nhãn hiệu/ số loại/ số lượng (Trade Mark/ Model code/ Quantity) | : | | |
13.3. | Vòi phun (Injector): có/ không |
13.3.1. | Nhãn hiệu/ số loại (Trademark/ Model code) | : | | |
13.3.2. | Áp suất phun (Pressure) | : | | |
13.4. | Hệ thống khởi động nguội: Có/ không (Cold start system: Yes/ No) | : | | |
13.5. | Sơ đồ hệ thống cung cấp nhiên liệu, phun nhiên liệu (Fuel supply system diagram, fuel injection) | | (xem bản vẽ số…) | |
14. | Hệ thống nạp (Intake System) |
14.1. | Bơm tăng áp: Nhãn hiệu/ số loại (Turbocharger pump: TradeMark/ Model code) | : | | |
14.2. | Thiết bị làm mát khí nạp: Có/ không (Intercooler devices: Yes/ No) | : | | |
14.3. | Lọc không khí: Nhãn hiệu/ số loại (Air filter: TradeMark/ Model code) | : | | |
14.4. | Thiết bị giảm âm đầu đường nạp: Nhãn hiệu/ số loại (Intake silencer Devices: TradeMark/ Model code) | : | | |
14.5. | Sơ đồ hệ thống nạp; bản vẽ ống nạp, bầu lọc không khí (Intake system diagram; intake manifold, air filter drawing) | : | (xem bản vẽ số…) | |
15. | Hệ thống làm mát (System of cooling) |
15.1. | Bằng chất lỏng (By Liquid) |
15.1.1. | Bơm tuần hoàn: Có/ không (Circulation pump: Yes/ No) | : | | |
15.1.2. | Loại dung dịch: (Liquid Type) | : | | |
16. | Hệ thống bôi trơn (System of lubrication) |
16.1. | Thiết bị làm mát dầu bôi trơn: Có/không (Lubricating oil cooling device: Yes/No) | : | | |
16.1.1. | Loại dầu bôi trơn (Type of lubricating oil) | : | | |
16.2. | Tỷ lệ hòa trộn dầu bôi trơn với nhiên liệu (áp dụng đối với động cơ 2 kỳ) (Lubricating oil to fuel mixing ratio (applicable to 2-stroke engines) | : | | |
17. | Ắc quy và trang bị hệ thống điện (Battery and Electrical equipment) |
17.1. | Ắc quy khởi động (Starting battery) |
17.1.1. | Nhãn hiệu (TradeMark) | : | | |
17.1.2. | Ký hiệu ắc quy (Model code) | : | | |
17.1.3. | Điện áp (Voltage) | : | | (V) |
17.1.4. | Dung lượng ắc quy (Battery Capacity) | : | | (Ah) |
17.1.5. | Số lượng (Quantity) | : | | |
17.1.6 | Vị trí, lắp đặt trên xe (Installation Position) | : | (xem bản vẽ số…) | |
17.2. | Ắc quy sử dụng cho xe điện/ hybrid điện (Batteries used for electric vehicles/ hybrid electric vehicles) |
17.2.1. | Nhãn hiệu (TradeMark) | : | | |
17.2.2. | Ký hiệu ắc quy (Model code) | : | | |
17.2.3. | Điện áp (Voltage) | : | | (V) |
17.2.4. | Dung lượng ắc quy (Battery Capacity) | : | | (Ah) |
17.2.5. | Số lượng (Quantity) | : | | |
17.2.6. | Ghi chú khác (nếu có) (Other notes (if any)) | : | | |
17.1.7 | Vị trí, lắp đặt trên xe (Installation Position) | : | (xem bản vẽ số…) | |
17.3. | Trang thiết bị khác (Other equipments) |
17.3.1 | Điện áp chung hệ thống điện | : | | |
17.3.2 | Máy phát điện: Kiểu / điện áp danh nghĩa/ Cường độ dòng điện (Generator: Type / Nominal Voltage/ Current intensity) | : | | |
17.3.3 | Kiểu/ Điện áp danh nghĩa/công suất của động cơ khởi động (Type/ Nominal voltage/ power of starter motor) | : | | |
17.4. | Sơ đồ hệ thống điện của xe (Vehicle electrical system diagram) | : | (xem bản vẽ số…) | |
18. | Các hệ thống xử lý ô nhiễm khí thải của xe (Vehicle exhaust pollution treatment systems) |
18.1. | Tuần hoàn khí các te: Trang bị/số lượng/ ký hiệu (Exhaust Gas Recycle - EGR: Yes or No/ Quantity/ Model code) | : | | |
18.2. | Bộ phụ khí phụ: Trang bị/số lượng/ ký hiệu (Additional Air injection: Yes or No/Quantity/ Model code) | : | | |
18.3. | Hệ thống chống ô nhiễm do bay hơi nhiên liệu: Trang bị/số lượng/ ký hiệu (Evaporative emission control system: Yes or No/Quantity/ Model code) | : | | |
18.4. | Bộ xử lý xúc tác: Trang bị/số lượng/ ký hiệu (Catalytic converter: Yes or No/Quantity/ Model code) | : | | |
18.5. | Cảm biến ô xy: Trang bị/số lượng/ ký hiệu (Oxygen sensor: Yes or No/Quantity/ Model code) | : | | |
18.6. | Bộ phun Urê: Trang bị/ ký hiệu (SCR: Yes or No/ Model code) | : | | |
18.7. | Bộ điều khiển: Trang bị/ ký hiệu (ECU: Yes or No/ Model code) | : | | |
18.8. | Phần mềm điều khiển (Phiên bản) (software version) | | | |
18.9. | Các thiết bị kiểm soát ô nhiễm khác (Other anti-pollution devices) | : | | |
18.10. | Vị trí, lắp đặt hệ thống khí thải, hệ thống xử lý ô nhiễm khí thải của xe (Location and installation of vehicle exhaust pollution treatment system) | : | (xem bản vẽ số…) | |
19. | Hệ thống truyền lực và chuyển động (Transmission) |
19.1. | Ký hiệu ly hợp (Clutch Model) | : | | |
19.1.1. | Loại/dẫn động và trợ lực ly hợp (Type/drive and assist) | : | | |
19.2. | Ký hiệu hộp số (Gearbox Model) | : | | |
19.2.1. | Loại hộp số (Type) | : | | |
19.2.2. | Số cấp tiến (Number of forward gears) | : | | |
19.2.3. | Số cấp lùi (Number of reverse gears) | : | | |
19.2.4. | Điều khiển hộp số (Gearbox control) | : | | |
19.2.5. | Tỷ số truyền số tiến 1,2,... (forward gears ratios) | : | | |
19.2.6. | Tỷ số truyền số lùi 1,2... (Reverse gears rations) | : | | |
19.3. | Ký hiệu hộp phân phối - hộp số phụ (type of auxiliary gearbox) | : | | |
19.3.1. | Loại/số cấp/điều khiển hộp phân phối - hộp số phụ (Model/Number of gears/control of auxiliary gearbox) | : | | |
19.3.1. | Tỷ số truyền hộp số phân phối - hộp số phụ (Gear ratios) | : | | |
19.4. | Cầu (bánh xe) dẫn hướng: Vị trí/Số lượng (Steering axle: Position/Quantity) | : | | |
19.5. | Cầu (bánh xe) chủ động: Vị trí/tỷ số truyền (Powered axles: Position/Final drive Ratio) | : | | |
19.6. | Trục bánh xe (Axles) | : | | |
19.6.1. | Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 1/2/3……. (Model code/Max Load capacity) | : | | |
19.7. | Lốp xe (Tyres) |
19.7.1. | Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 1/2/3….(Quantity/Size/Load Capacity) | : | | |
19.8. | Lốp dự phòng (nếu có) Số lượng/cỡ (Spare Tire Quantity/Size) | : | | |
19.8.1. | Vị trí cơ cấu nâng hạ lốp dự phòng (nếu có) (Location of spare tire lifting mechanism (if any) | : | | |
19.9. | Vành bánh xe (Rim Wheels) |
19.9.1. | Cỡ Vành/khả năng chịu tải lớn nhất của vành trục 1/2…(Size/Load Capacity) | : | | |
19.10. | Trục các đăng: Kiểu/số đoạn/đường kính/chiều dày (Propeller shaft: Type/section Quantity/diameter/thickness) | : | | |
19.11. | Chắn bùn và tấm che bánh xe (Fenders and wheel covers) | | | |
19.11.1. | Có trang bị/không (Equipment: yes/no) | : | | |
19.11.2. | Vị trí, kết cấu, kích thước và lắp đặt chắn bùn và tấm che bánh xe (Location, construction, size and installation of fenders and wheel covers) | : | (xem bản vẽ số…) | |
19.12. | Vận tốc lớn nhất khi toàn tải ở tay số cao nhất (km/h) (Maximum speed at full load in highest gear) | : | | |
19.13. | Độ dốc lớn nhất xe vượt được (%) (The ability to maximum slope of vehicle) | : | | |
19.14. | Góc ổn định tĩnh ngang của xe (Angle of the static lateral stability) | : | | |
19.14.1. | Góc ổn định tĩnh ngang của xe khi đầy tải đối với xe khách (For Bus: Angle of the static lateral stability of full load vehicle) | | | (Độ) |
19.14.2. | Góc ổn định tĩnh ngang của xe khi không tải đối với loại xe khác (Other Vehicle: Angle of the static lateral stability of an unladen vehicle) | | | (Độ) |
19.15. | Sơ đồ bố trí hệ truyền lực và các chi tiết chính (Transmission layout and main details) | : | (xem bản vẽ số…) | |
20. | Hệ thống treo (Suspension system) |
20.1. | Kiểu loại treo (Model code) | : | | |
20.1.1. | Loại treo (2 giá trị)/ số lá nhíp (chính + phụ)/loại giảm chấn/ bầu khí trục 1/2/3… (Type (2 values)/ number of leaf springs (main + auxiliary)/shock absorber type/ air cushion) | : | | |
20.2. | Trang thiết bị phụ trợ hệ thống treo (Suspension system accessories Devices) | : | | |
20.3. | Hệ thống cân bằng điện tử (Electronic balance system) | : | | |
20.4. | Hệ thống thay đổi độ đàn hồi hệ thống treo: Có/ không (Suspension spring rate variable system: Yes/No) | : | | |
20.5. | Hệ thống khác (Other Systems) | : | | |
20.6. | Bố trí hệ thống treo và các chi tiết chính (Suspension layout and main details) | | (xem bản vẽ số…) | |
21. | Hệ thống lái (Steering system), thiết bị nối kéo và cơ cấu chuyển hướng (Towing device and steering mechanism) |
21.1. | Ký hiệu (Model) | : | | |
21.2. | Loại cơ cấu lái (Type) | : | | |
21.3. | Dẫn động và trợ lực (Drive and Power assist) | : | | |
21.4. | Tỷ số truyền cơ cấu lái (Steering gear ratio) | : | | |
21.5. | Góc quay lớn nhất của bánh xe dẫn hướng (Maximum rotation angle of the Steering wheel) |
21.5.1. | Về bên phải (To the right) | : | | (độ) |
21.5.1.1. | Số vòng quay vô lăng lái (vòng) (Number of steering wheel revolutions) | : | | (Vòng) |
21.5.2. | Về bên trái (To the left) | : | | (độ) |
21.5.2.1. | Số vòng quay vô lăng lái (Number of steering wheel revolutions) | : | | (Vòng) |
21.6. | Góc đặt bánh xe (Wheel alignment angles) |
21.6.1. | Độ chụm bánh trước (Toe-in) | : | | (độ) |
21.6.2. | Góc nghiêng ngoài bánh trước (Camber angle) | : | | (độ) |
21.6.3. | Góc nghiêng trong mặt phẳng dọc/ngang của trụ quay lái (Castor/Kingpin inclination) | : | | (độ) |
21.7. | Độ dơ lớn nhất vô lăng lái (Steering gear backlash) | : | | (độ) |
21.8. | Bán kính quay vòng theo vệt bánh xe phía ngoài (Turning radius along outer wheel track) | : | | (m) |
21.9. | Bố trí hệ thống lái và các chi tiết chính (Steering system layout and main details) | : | (xem bản vẽ số…) | |
21.10. | Thiết bị nối kéo (Towing device) |
21.10.1 | Cóc hãm, chốt hãm của thiết bị nối kéo (Locking pin, locking pin of the traction device) | : | | |
21.10.9 | Bố trí, vị trí, kết cấu, lắp đặt thiết bị nối kéo (Arrangement, location, structure, installation of towing equipment) | : | (xem bản vẽ số…) | |
22. | Hệ thống phanh (Brake system) |
22.1. | Hệ thống phanh chính (Type of Main braking system) |
22.1.1. | Loại cơ cấu phanh chính trục 1/2/3…. (Main brake mechanism type on Alex 1/2/3….) | : | | |
22.1.2 | Dẫn động/trợ lực phanh chính (Drive/control Brake system) | : | | |
22.2. | Phanh đỗ xe (Parking brake) |
22.2.1. | Loại cơ cấu phanh/vị trí tác động/điều khiển (Type of mechanism/Position/Drive and control) | : | | |
22.3. | Phanh phụ trợ (Auxiliary brake) |
22.3.1. | Loại cơ cấu phanh/vị trí tác động/điều khiển (Type of mechanism/Position/Drive and control) | : | | |
22.4. | Áp suất làm việc của hệ thống phanh khí nén (Kpa) (Working pressure of pneumatic brake system) | : | | |
22.5. | Trang thiết bị trợ giúp điều khiển hệ thống phanh (ABS, EBD,...) (Brake system control support device) | : | | |
22.5.1. | Hệ thống phanh ABS: có/không (ABS braking system: Yes/No) | : | | |
22.5.2. | Hệ thống phân phối lực phanh: Có/không (Electronic Brakeforce Distribution (EBD): Yes/No) | : | | |
22.6. | Hệ thống khác (Other Systems) | : | | |
22.5. | Sơ đồ hệ thống phanh và các chi tiết chính (Brake system diagram and main details) | : | (xem bản vẽ số…) | |
23. | Khung, thân vỏ xe, ghế ngồi và trang bị kèm theo (Frame, body, seats and accessories) |
23.1. | Loại thân xe (Body Type) | : | | |
23.1.1 | Bản vẽ khung xe, thân vỏ xe (bên trong và bên ngoài) (Drawings of the chassis and body (inside and outside)) | : | (xem bản vẽ số …) | |
23.2. | Trang bị rào chắn 2 bên xe: Có/không (Equipped with barriers on both sides of the vehicle: Yes/No) | : | | |
23.2.1 | Bố trí, kết cấu, kích thước, lắp đặt rào chắn (Layout, structure, installation size of vehicle barrier) | : | (xem bản vẽ số…) | |
23.3. | Trang bị rào chắn phía sau xe: có/không (Equipped with Rear barrier: Yes/No) | : | | |
23.3.1 | Bố trí, kết cấu, kích thước, lắp đặt rào chắn (Layout, structure, installation size of vehicle barrier) | : | (xem bản vẽ số….) | |
23.4. | Khoang chở khách/cabin (Passenger compartment/cabin) |
23.4.1 | Số lượng cửa sổ (Quantity of windows) | : | | |
23.4.1.1. | Bố trí, kích thước cửa sổ (Window of layout and size) | : | (xem bản vẽ số….) | |
23.4.2. | Số lượng cửa hành khách (Quantity of passenger doors) | : | | |
23.4.2.1 | Số lượng cửa hành khách bên phải: đơn/kép (Quantity of right passenger doors:single/double) | : | | |
23.4.2.2. | Số lượng cửa hành khách bên trái đơn/kép (Quantity of left passenger doors: single/double) | : | | |
23.4.2.3. | Bố trí, kết cấu, kích thước, lắp đặt cửa hành khách (Layout, structure, size, installation of doors) | : | (xem bản vẽ số….) | |
23.5. | Lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm khẩn cấp (Entrance to emergency exit, emergency exits) |
23.5.1. | Số lượng cửa thoát hiểm khẩn cấp (Quantity of emergency exits) | : | | |
23.5.2. | Số lượng búa phá cửa sự cố và chỉ báo thoát hiểm (Quantity of emergency hammers and exit indicators) | : | | |
23.5.3. | Vị trí bố trí và kích thước, lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm; vị trí búa phá cửa và chỉ báo thoát hiểm (Location, layout and dimensions, Entrance to emergency exit, emergency exits; location of door breaking hammer and exit indicator) | : | (xem bản vẽ số….) | |
23.6. | Lối đi dọc; không gian cho hành khách đứng đối với xe khách thành phố (Gangway; space for standing passengers on city buses) |
23.6.1 | Kích thước chiều rộng, chiều cao hữu ích, độ dốc lối đi dọc; kích thước và khu vực bố trí hành khách đứng đối với xe khách thành phố (Dimensions of width, useful height, Gangway slope; dimensions and arrangement of standing passengers for city buses) | | (xem bản vẽ số….) | |
23.7. | Ghế lái, ghế khách, giường nằm (Driver seat, passenger seat, Sleeper) |
23.7.1 | Ghế lái (Driver seat) | | | |
23.7.1.1. | Kích thước ghế lái: rộng x sâu (Driver's seat dimensions: width x depth) | : | | (mm) |
23.7.1.2. | Cơ cấu điều chỉnh ghế lái (điều chỉnh theo chiều dọc và độ nghiêng tựa lưng): có/Không? (Driver's seat adjustment mechanism (longitudinal adjustment and backrest tilt) | : | | (mm) |
23.7.2 | Ghế khách (Passenger seat) | | | |
23.7.2.1. | Số lượng ghế gập (Number of folding seats) | : | | |
23.7.2.2. | Số lượng ghế trẻ em (Number of child seats) | : | | |
23.7.2.3. | Số lượng ghế khác (Number of other seat) | : | | |
23.7.3. | Giường nằm (ô tô khách có giường nằm) (Sleeper (passenger car with sleeper)) |
23.7.3.1. | Số lượng giường nằm tầng 1 (Number of Sleepers on the first floor) | : | | |
23.7.3.2. | Số lượng giường nằm tầng 2 (Number of Sleepers on the second floor) | : | | |
23.7.4. | Sơ đồ bố trí ghế, giường; kích thước ghế, kích thước giường; kích thước lắp đặt ghế, giường; kết cấu ghế, giường (Seat and bed layout diagram; seat size, bed size; seat and bed installation dimensions; seat and bed structure) | : | (xem bản vẽ số.…) | |
23.8. | Tầm quan sát qua kính chắn gió và cửa sổ bên đối với xe khách thành phố (Visibility through windshield and side windows for city buses) | : | (xem bản vẽ số….) | |
23.9. | Hệ thống thông gió/ Điều hòa: có/ không (Ventilation / Air Conditioning System) | : | | |
23.9.1. | Số lượng quạt gió/cửa nóc/cửa sổ (đóng mở được) (Number of fans/skylights/windows (openable)) | : | | |
23.9.2. | Điều hòa: có/không (Air conditioning: yes/no) | | | |
23.9.3. | Vị trí, bố trí hệ thống thông gió, điều hòa (Location and layout of ventilation and air conditioning systems) | : | (xem bản vẽ số….) | |
23.10. | Phun nước, gạt nước (Water spray, wiper) | | | |
23.10.1. | Gạt nước: Kiểu/số lượng (Wiper: type/Quantity) | : | | |
23.10.2. | Phun nước rửa kính: Kiểu/số lượng (Windshield washer: Type/Quantity) | : | | |
23.10.3. | Vị trí, bố trí phun nước, gạt mưa (Location, arrangement of water spray and wiper) | : | (xem bản vẽ số….) | |
23.11. | Dây đai an toàn (Seat belt) | | | |
23.11.1 | Loại dây đai an toàn cho người lái (Driver seat belt Type) |
23.11.2. | Loại dây đai an toàn cho hành khách ngoài cùng tại hàng ghế cùng ghế người lái (Seat belt type for the outermost passenger in the same row as the driver) | : | | |
23.11.3. | Số lượng dây đai an toàn loại 3 điểm cho hành khách khác (Number of seat belts for other passengers (3-point type)) | : | | |
23.11.4. | Số lượng dây đai an toàn loại 2 điểm cho hành khách khác (Number of seat belts for other passengers (2-point type)) | : | | |
23.11.5. | Vị trí, bố trí dây đai an toàn (Location, arrangement of Seat belt) | : | (xem bản vẽ số…) | |
23.12. | Số hàng ghế trong cabin/số ghế ngồi trong cabin (Number of rows in cabin/number of seats in cabin) | : | | |
23.13. | Số lượng bình cứu hỏa/bộ dụng cụ sơ cứu (Quantity of fire extinguishers/first aid kits) | : | | |
23.13.1. | Vị trí, bố trí bình cứu hỏa, bộ dung cụ sơ cứu (Location, arrangement of fire extinguishers, first aid kits) | : | (xem bản vẽ số…) | |
23.14. | Bậc lên xuống, cầu thang, tay nắm, tay vịn, rào chắn cho hành khách (Steps, stairs, handrails, handrails, barriers for passengers) |
23.14.1. | Số lượng cầu thang lên xuống đối với xe khách thành phố 02 tầng (Number of stairs for 02-storey city buses) | : | | |
23.14.2. | Diện tích sàn dành cho khách (So) tầng 1/tầng 2 (Floor area for guests (So) 1st floor/2nd floor) | : | | (m2) |
23.14.3. | Diện tích sàn dành cho khách (S1) cho hành khách đứng (Floor area for standing passengers (S1)) | : | | (m2) |
23.14.4. | Bố trí tay vịn, tay nắm tại cửa hành khách: có/không (Arrangement of handrails and handles at passenger doors: yes/no) | : | | |
23.14.5. | Bố trí thanh chắn bảo vệ ở cạnh lối lên xuống (kể cả cầu thang của xe 2 tầng): có/không (Arrange protective barriers at the entrance and exit (including stairs of double-decker buses): yes/no) | : | | |
23.14.6. | Tín hiệu báo xuống xe của hành khách: có/không (Passenger exit signal: yes/no) | : | | |
23.14.7. | Đèn chiếu sáng lối đi trong khoang hành khách và bậc cửa: có/không (Passenger compartment aisle and door sill lighting: yes/no) | : | | |
23.14.8 | Yêu cầu đối với xe không có nóc (Requirements for roofless vehicles) |
23.14.8.1. | Chiều cao tấm chắn phía trước bao phủ toàn bộ chiều rộng xe (Front fender height covers entire vehicle width) | : | (xem bản vẽ số…) | |
23.14.8.2. | Chiều cao rào chắn vòng quanh hai bên xe (Height of barrier around both sides of vehicle) | : | (xem bản vẽ số…) | |
23.14.8.3 | Chiều cao rào chắn vòng quanh phía sau xe (Height of barrier around the rear of the vehicle) | : | (xem bản vẽ số…) | |
23.14.8.4 | Chiều cao các tấm kính liên tục lắp tại rào chắn hai bên và phía sau (Height of continuous glass panels installed at side and rear barriers) | : | (xem bản vẽ số…) | |
23.14.9 | Bố trí, vị trí, kết cấu, kích thước lắp đặt bậc lên xuống, cầu thang, tay nắm, tay vịn, rào chắn cho hành khách (Layout, location, structure, installation size of steps, stairs, handrails, handrails, and barriers for passengers) | : | (xem bản vẽ số…) | |
23.15. | Túi khí (Airbag) | | | |
23.15.1. | Túi khí tại vị trí người lái (Driver's airbag) |
23.15.1.1. | Túi khí phía trước: Số lượng/Ký hiệu/Nước sản xuất (Front airbag: Quantity/Model/Country of manufacture) | : | | |
23.15.1.2. | Túi khí bên hông: Số lượng/Ký hiệu/Nước sản xuất (Side airbag: Quantity/Model/Country of manufacture) | : | | |
23.15.1.3. | Túi khí loại khác: Số lượng/Ký hiệu/Nước sản xuất (Other airbag: Quantity/Model/Country of manufacture) | : | | |
23.15.2. | Túi khí tại vị trí hành khách (Passenger airbag) |
23.15.2.1. | Túi khí phía trước: Số lượng/Ký hiệu/Nước sản xuất (Front airbag: Quantity/Model/Country of manufacture) | : | | |
23.15.2.2 | Túi khí bên hông: Số lượng/Ký hiệu/Nước sản xuất (Side airbag: Quantity/Model/Country of manufacture) | : | | |
23.15.2.3. | Túi khí loại khác: Số lượng/Ký hiệu/Nước sản xuất (Other airbag: Quantity/Model/Country of manufacture) | : | | |
23.15.3. | Bố trí, vị trí túi khí (Layout, installation Position) | : | (xem bản vẽ số…) | |
23.16. | Vị trí lắp đặt hệ thống cố định ghế ngồi cho trẻ em (Child seat installation location) |
23.16.1. | Xe có vị trí lắp đặt hệ thống cố định ghế ngồi cho trẻ em: có/không (Vehicle has child seat installation position: yes/no) | : | | |
23.16.2. | Số lượng vị trí lắp đặt hệ thống cố định ghế ngồi cho trẻ em có hệ thống dạng ISOFIX (Number of installation positions for child seat systems with ISOFIX system) | : | | |
23.16.3. | Số lượng vị trí, cố định ghế ngồi cho trẻ em dạng i-Size (Number of installation positions for child seat systems with i-Size) | : | | |
23.16.4. | Sơ đồ vị trí lắp đặt hệ thống ghế ngồi cho trẻ em trên xe (Diagram of installation location of child seat system in vehicle) | : | (xem bản vẽ số…) | |
24. | Gương, thiết bị quan sát gián tiếp) (Rearview mirror, indirect observation device) |
24.1. | Gương lắp ngoài xe (Outside rearview mirror or indirect observation device) |
24.1.1 | Số lượng/ký hiệu kiểu gương loại 2 (Quantity/ Model Code of type 2 mirror) | : | | |
24.1.2 | Số lượng/ký hiệu kiểu gương loại 3 (Quantity/ Model Code of type 3 mirror) | : | | |
24.1.3 | Số lượng/ký hiệu kiểu gương loại 4 (Quantity/ Model Code of type 4 mirror) | : | | |
24.1.4 | Số lượng/ký hiệu kiểu gương loại 5 (Quantity/ Model Code of type 5 mirror) | : | | |
24.1.5 | Số lượng/ký hiệu kiểu gương loại 6 (Quantity/ Model Code of type 6 mirror) | : | | |
24.2 | Gương lắp trong xe (Inside rearview mirror or indirect observation device) |
24.2.1 | Số lượng/ký hiệu kiểu gương loại 1 (Quantity/ Model Code of type 1 mirror) | : | | |
24.2.2 | Số lượng/ký hiệu kiểu gương khác (Quantity/ Model Code of Other mirror) | : | | |
24.3. | Vị trí bố trí, lắp đặt, tầm quan sát gương hoặc thiết bị quan sát gián tiếp (Location, installation, observation range of mirrors or indirect observation equipment) | : | (xem bản vẽ số...) | |
25. | Hệ thống chiếu sáng và tín hiệu (Lamping and signaling systems) |
25.1. | Đèn chiếu xa phía trước (Driving beam (main-beam) headlamp) |
25.1.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.1.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số...) | |
25.2. | Đèn chiếu gần phía trước (Driving beam (main-beam) headlamp) |
25.2.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity /color) | : | | |
25.2.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số...) | |
25.3. | Đèn sương mù trước (nếu lắp) (Front fog Lamp) |
25.3.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity /color) | : | | |
25.3.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số...) | |
25.4. | Đèn sương mù sau (nếu lắp) (Rear fog Lamp) |
25.4.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity /color) | : | | |
25.4.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số...) | |
25.5. | Đèn báo rẽ phía trước (Front Direction-indicator lamp) |
25.5.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity /color) | : | | |
25.5.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số...) | |
25.6. | Đèn báo rẽ phía sau (Rear Direction-indicator lamp) |
25.6.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity /color) | : | | |
25.6.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số...) | |
25.7. | Đèn báo rẽ bên (nếu lắp) (Side Direction-indicator lamp) |
25.7.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity /color) | : | | |
25.7.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.8. | Đèn vị trí phía trước (Front position Lamps) |
25.8.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity /color) | : | | |
25.8.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.9. | Đèn vị trí phía sau (Rear position Lamps) |
25.9.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.9.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.10. | Đèn phanh (Stop lamp) |
25.10.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.10.2 | Có lắp đặt chung với đèn hậu: có/ không? (Stop lamp can be used at the same time with Position lamp: yes/no) | : | | |
25.10.3. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.11. | Đèn lùi (Reversing lamp) |
25.11.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.11.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.12. | Đèn hiệu chiều rộng xe phía trước (Front End-outline marker lamp) |
25.12.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.12.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số...) | |
25.13 | Đèn hiệu chiều rộng xe phía sau (Rear End-outline marker lamp) |
25.13.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.13.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.14. | Đèn hiệu thành bên - đèn đầu tiên (Side-marker lamp - first Lamp) |
25.14.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.14.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.15. | Đèn hiệu thành bên - các đèn giữa xe (Side-marker lamp - middle Lamp) |
25.15.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.16. | Đèn hiệu thành bên - đèn cuối cùng (Side-marker lamp - last Lamp) |
25.16.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.16.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.17 | Đèn chạy ban ngày (nếu lắp) (Daytime running Lamps) |
25.17.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.17.2 | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.18. | Tấm phản quang trước (Front Retro-reflector) |
25.18.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.18.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.19. | Tấm phản quang sau (Rear Retro-reflector) |
25.19.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.19.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.20 | Tấm phản quang thành bên - tấm đầu tiên (Side Retro-reflector - first Retro-reflector) |
25.20.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.20.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.21 | Tấm phản quang thành bên - tấm giữa xe (Side Retro-reflector - middle Retro-reflector) |
25.21.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.21.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.22 | Tấm phản quang thành bên - tấm cuối cùng (Side Retro-reflector - Last Retro-reflector) |
25.22.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.22.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.23. | Đèn soi biển số phía sau (Rear registration plate illuminating device) |
25.23.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.23.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.24. | Đèn cảnh báo nguy hiểm (Hazard lamp) |
25.24.1. | Số lượng (trước/ sau) /màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.24.2 | Có lắp đặt chung với đèn báo rẽ: có/không? (Hazard lamp can be used at the same time with Direction-indicator lamp: yes/no) | : | | |
25.24.3. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
25.25. | Thiết bị cảnh báo âm thanh (còi) (Sound warning device (horn)) |
25.25.1 | Còi điện: Số lượng/ký hiệu (Electric Horn: Quantity/model) | : | | |
25.25.2 | Còi hơi: Số lượng/ký hiệu (Air horn: Quantity/ model) | : | | |
25.25.3 | Vị trí, kích thước lắp đặt (Position, installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số…) | |
26. | Mâm kéo (Pull tray) |
26.1. | Nhãn hiệu (Trade Mark) | : | | |
26.2. | Ký hiệu mâm kéo (Pull tray type) | : | | |
26.3. | Bố trí, kết cấu, lắp đặt mâm kéo (Arrangement, structure, installation of Pull tray) | : | (xem bản vẽ số…) | |
27. | Thiết bị đặc trưng/chuyên dùng (nếu có) (Specialized/special equipment (if any)) |
27.1.1 | Loại thiết bị (Type) | : | | |
27.1.2. | Nhãn hiệu/số loại (Trademark/Model code) | : | | |
27.1.3. | Vị trí, kết cấu, lắp đặt thiết bị đặc trưng/ chuyên dùng (Location, structure, installation of special/special equipment) | : | (xem bản vẽ số…) | |
28. | Các chỉ tiêu về chất lượng (Specification and level of quality) |
28.1. | Lực phanh chính trên từng trục (Main braking force on each axle) | : | | |
28.1.1. | Trục 1/2…. (Axle No.1/2….) | ≥ | | (N) |
28.1.1.1. | Chênh lệch giữa 2 bên bánh (áp dụng với loại có 2 bánh đồng trục) (Difference between two wheels (applies to vehicles with two coaxial wheels) | ≤ | | (%) |
28.1.3. | Tổng lực phanh chính (Total main brake force) | ≥ | | (N) |
28.2. | Tổng lực phanh đỗ (Total parking brake force) | ≥ | | (N) |
28.3. | Độ trượt ngang bánh dẫn hướng (Side Slip) | ≤ | | (m/km) |
28.4. | Độ rơ góc của vô lăng lái (Steering wheel play) | ≤ | | (độ) |
28.5. | Cường độ và độ lệch đèn chiếu sáng phía trước (Intensity and Deviation of head lamp) |
28.5.1. | Cường độ chiếu xa (High beam intensity) | ≥ | | (cd) |
28.5.1.1 | Độ lệch lên/xuống đèn chiếu xa (Deviation: up/down) | ≤ | | (%) |
28.5.2. | Độ lệch trái/phải đèn chiếu xa (Deviation: Left/Right) | ≤ | | (%) |
28.5.2. | Cường độ chiếu gần (Low beam intensity | ≥ | | (cd) |
28.5.2.1. | Độ lệch lên/xuống đèn chiếu gần (Deviation: up/down) | ≤ | | (%) |
28.5.2.2. | Độ lệch trái/phải đèn chiếu gần (Deviation: Left/Right) | ≤ | | (%) |
28.6. | Âm lượng còi (Horn volume) | ~ | | (dB(A)) |
28.7. | Sai số đồng hồ tốc độ (ở tốc độ 40 km/h) (Speedometer error) | ~ | | (%) |
28.8. | Độ ồn (Noise) |
28.8.1. | Độ ồn tại chỗ (Noise level emitted by stationary vehicles noise) | ≤ | | (dB(A)) |
28.8.2. | Độ ồn khi tăng tốc (Noise level noise of vehicles in motion) | ≤ | | (dB(A)) |
28.9. | Hiệu quả phanh chính khi thử trên đường (Main brake performance during road test) |
28.9.1 | Vận tốc ban đầu khi phanh (Initial speed when braking) | : | | (km/h) |
28.9.2 | Khi thử không tải (Test with no load) |
28.9.2.1 | Gia tốc phanh lớn nhất (Maximum braking acceleration) | ≥ | | (m/s2) |
28.9.2.2 | Quãng đường phanh (Braking distance) | ≤ | | (m) |
28.9.2.3 | Hành lang phanh (Brake corridor) | ≤ | | |
28.9.3 | Khi thử đầy tải (Test with full load) |
28.9.3.1 | Gia tốc phanh lớn nhất (Maximum braking acceleration) | ≥ | | (m/s2) |
28.9.3.2 | Quãng đường phanh (Braking distance) | ≤ | | (m) |
28.9.3.3 | Hành lang phanh (Brake corridor) | ≤ | | |
28.10. | Hiệu quả phanh đỗ xe ở trạng thái không tải: dừng được trên dốc ≥ 20% (Efficiency of parking brake in Vehicle with no load: stopping on slopes ≥ 20%) | : | | |
28.11. | Tần số dao động riêng (áp dụng cho ô tô khách và ô tô khách thành phố) (Natural oscillation frequency (applicable to passenger cars and city buses)) | ≤ | | |
28.12. | Khí thải (Vehicle Exhaust) |
28.12.1. | Ở chế độ không tải (In idle mode) |
28.12.1.1. | Cacbon mônôxít (CO) | ≤ | | (%) |
28.12.1.2. | Hydrocarbon (HC) | ≤ | | (ppm) |
28.12.1.3. | Độ khói (opacity) | ≤ | | (%HSU) |
28.13. | Giá trị theo Euro: tiêu chuẩn/ kết quả thử nghiệm (Value in Euro equivalent (standard/test result)) |
28.13.1. | Khối lượng cacbon mônôxít (Mass of carbon monoxide) (CO) | : | | (g/km) |
28.13.2. | Khối lượng hydrocarbon (Mass of hydrocarbons) (HC) | : | | (g/km) |
28.13.3. | Khối lượng nitơ oxit (Mass of nitrous oxide) (NOx) | : | | (g/km) |
28.13.4. | Khối lượng HC + Nox (áp dụng với xe mức 2) (Mass of Hydrocarbon + Nito oxit Applies to level 2) | : | | (g/km) |
28.13.5. | Khối lượng bay hơi nhiên liệu (Fuel Evaporation Mass) (CO) | : | | (g/lần thử) |
29. | Quãng đường đi được khi ắc quy nạp đầy điện (áp dụng với xe chạy điện) (Distance traveled when battery is fully charged (applicable to electric vehicles)) | : | | (km) |
30. | Mức tiêu thụ năng lượng (Energy Consumption)(*) |
30.1. | Đối với xe chỉ sử dụng động cơ đốt trong hoặc xe hybrid điện không nạp điện ngoài (Vehicle use only internal combustion engines or Hybrid Electric vehicle: non Off-Vehicle charging) |
30.1.1 | Chu trình, phương pháp thử (Test cycle) | : | | |
30.1.2 | Mức tiêu thụ nhiên liệu (Fuel consumption) | | | |
30.1.2.1. | Chu trình đô thị cơ bản (Trong đô thị) (Urban driving cycle) | : | | l/100 km |
30.1.2.2. | Chu trình đô thị phụ (Ngoài đô thị) (Extra urban driving cycle) | : | | l/100 km |
30.1.2.3 | Chu trình tổ hợp (Kết hợp) (Combination) | : | | l/100 km |
30.2 | Đối với xe thuần điện (Pure electric vehicle) | | | |
30.2.1. | Chu trình, phương pháp thử (Test cycle) | : | | |
30.2.2 | Mức tiêu thụ điện năng (Electric energy consumption) | : | | Wh/ km |
30.3. | Đối với xe hybrid điện nạp điện ngoài (Hybrid Electric vehicle: Off-Vehicle charging) |
30.3.1 | Chu trình, phương pháp thử (Test cycle) | : | | |
30.3.2 | Mức tiêu thụ nhiên liệu (Fuel consumption) | | | |
30.3.2.1. | Điều kiện A (tổ hợp) (Test conditions A) | : | | l/100 km |
30.3.2.2. | Điều kiện B (tổ hợp) (Test conditions B) | : | | l/100 km |
30.3.2.3 | Tổ hợp (Kết hợp) (Combination) | : | | l/100 km |
30.3.3 | Mức tiêu thụ điện năng (Electric energy consumption) |
30.3.3.1. | Điều kiện A (tổ hợp) (Test conditions A) | : | | Wh/km |
30.3.3.2. | Điều kiện B (tổ hợp) (Test conditions B) | : | | Wh/km |
30.3.3.3 | Tổ hợp (Kết hợp) (Combination) | : | | Wh/ km |
30.4. | Ghi chú khác (nếu có) (Other notes (if any)) | : | | |
31 | Phương tiện giao thông thông minh | | | |
31.1. | Phương tiện giao thông thông minh (Intelligent Motor Vehicle): Có/ Không (Yes/ No) | : | | |
31.2. | Mô tả các tính năng thông minh | : | (xem phụ lục…) | |
32. | Thông tin khác (Other information) | : | | |